Giá Vàng Hôm Nay Tại Bình Dương

Cập nhật lúc: 2026-10-08 17:20

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 140.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 140.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 140.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 140.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 140.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 140.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 140.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 89.047.984₫ 96.334.533₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 51.836.684₫ 59.123.233₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ PNJ Hồ Chí Minh 140.000.000₫ 142.865.497₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ PNJ Hồ Chí Minh 138.690.058₫ 141.555.556₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 PNJ Hồ Chí Minh 138.690.058₫ 141.555.556₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 PNJ Hồ Chí Minh 138.690.058₫ 141.555.556₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ PNJ Hồ Chí Minh 137.216.374₫ 140.491.228₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 137.077.193₫ 140.352.047₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 PNJ Hồ Chí Minh 134.007.018₫ 139.083.041₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 74.904.094₫ 82.190.643₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 98.081.871₫ 105.368.421₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) PNJ Hồ Chí Minh 51.161.404₫ 58.447.953₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) PNJ Hồ Chí Minh 123.617.544₫ 128.693.567₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) PNJ Hồ Chí Minh 84.032.749₫ 91.319.298₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) PNJ Hồ Chí Minh 88.249.123₫ 95.535.673₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) PNJ Hồ Chí Minh 45.397.661₫ 52.684.211₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) PNJ Hồ Chí Minh 39.494.737₫ 46.781.287₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 139.500.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 140.000.000₫ 142.456.140₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 140.000.000₫ 142.456.140₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 139.918.129₫ 142.374.269₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 138.771.930₫ 142.046.784₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 138.690.058₫ 141.964.912₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 137.384.211₫ 140.626.316₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 135.996.491₫ 139.205.848₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 139.500.000₫ 143.000.000₫ —
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 139.500.000₫ 143.000.000₫ —
Vàng 610 (14.6K) PNJ Hồ Chí Minh 78.416.374₫ 85.702.924₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 140.000.000₫ 143.000.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 141.964.912₫ 143.602.339₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 141.964.912₫ 143.602.339₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 130.584.795₫ 135.497.076₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 129.929.825₫ 134.842.105₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 126.000.000₫ — —
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 92.514.620₫ 98.245.614₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 83.099.415₫ 88.830.409₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 80.643.275₫ 86.374.269₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 139.590.643₫ 142.456.140₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 129.766.082₫ 133.040.936₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 128.947.368₫ 132.222.222₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 93.808.187₫ 98.311.111₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 93.808.187₫ 98.311.111₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng PNJ Hồ Chí Minh 138.690.058₫ 141.555.556₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.244.912₫ 2.641.170₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 140.0M - 143.0M
XAU/USD $4,124.4

🔄 Quy Đổi Vàng

🏷️ Theo Thương Hiệu