Giá Vàng PNJ Hôm Nay
Cập nhật lúc: 2026-10-09 10:31
| Loại vàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC PNJ | 140.800.000₫ | 143.681.871₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 139.482.573₫ | 142.364.444₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 139.482.573₫ | 142.364.444₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 139.482.573₫ | 142.364.444₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 138.000.468₫ | 141.294.035₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 137.860.491₫ | 141.154.058₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 | 134.772.772₫ | 139.877.801₫ | ▲ +590.000 |
| Vàng 14K PNJ | 75.332.117₫ | 82.660.304₫ | ▲ +350.000 |
| Vàng 18K PNJ | 98.642.339₫ | 105.970.526₫ | ▲ +450.000 |
| Vàng 416 (10K) | 51.453.754₫ | 58.781.942₫ | ▲ +250.000 |
| Vàng 916 (22K) | 124.323.930₫ | 129.428.959₫ | ▲ +550.000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 84.512.936₫ | 91.841.123₫ | ▲ +390.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 88.753.404₫ | 96.081.591₫ | ▲ +410.000 |
| Vàng 375 (9K) | 45.657.076₫ | 52.985.263₫ | ▲ +220.000 |
| Vàng 333 (8K) | 39.720.421₫ | 47.048.608₫ | ▲ +200.000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 78.864.468₫ | 86.192.655₫ | ▲ +370.000 |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 139.482.573₫ | 142.364.444₫ | ▼ -100.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
