Giá Vàng PNJ Hôm Nay
Cập nhật lúc: 2026-07-21 13:46
| Loại vàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC PNJ | 143.600.000₫ | 146.539.181₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 142.256.374₫ | 145.195.556₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 142.256.374₫ | 145.195.556₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 142.256.374₫ | 145.195.556₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 140.744.795₫ | 144.103.860₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 140.602.035₫ | 143.961.099₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 | 137.452.912₫ | 142.659.462₫ | ▲ +590.000 |
| Vàng 14K PNJ | 76.830.199₫ | 84.304.117₫ | ▲ +350.000 |
| Vàng 18K PNJ | 100.603.977₫ | 108.077.895₫ | ▲ +450.000 |
| Vàng 416 (10K) | 52.476.982₫ | 59.950.901₫ | ▲ +250.000 |
| Vàng 916 (22K) | 126.796.281₫ | 132.002.830₫ | ▲ +550.000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 86.193.591₫ | 93.667.509₫ | ▲ +390.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 90.518.386₫ | 97.992.304₫ | ▲ +410.000 |
| Vàng 375 (9K) | 46.565.029₫ | 54.038.947₫ | ▲ +220.000 |
| Vàng 333 (8K) | 40.510.316₫ | 47.984.234₫ | ▲ +200.000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 80.432.795₫ | 87.906.713₫ | ▲ +370.000 |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 142.256.374₫ | 145.195.556₫ | ▼ -100.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
