Giá Vàng Hôm Nay Tại Tây Ninh

Cập nhật lúc: 2026-10-09 09:23

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 140.800.000₫ 143.800.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 140.800.000₫ 143.800.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 140.800.000₫ 143.800.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 140.800.000₫ 143.800.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 140.800.000₫ 143.800.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 140.800.000₫ 143.800.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 140.800.000₫ 143.800.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 89.556.829₫ 96.885.017₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 52.132.893₫ 59.461.080₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ PNJ Hồ Chí Minh 140.800.000₫ 143.681.871₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ PNJ Hồ Chí Minh 139.482.573₫ 142.364.444₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 PNJ Hồ Chí Minh 139.482.573₫ 142.364.444₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 PNJ Hồ Chí Minh 139.482.573₫ 142.364.444₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ PNJ Hồ Chí Minh 138.000.468₫ 141.294.035₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 137.860.491₫ 141.154.058₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 PNJ Hồ Chí Minh 134.772.772₫ 139.877.801₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 75.332.117₫ 82.660.304₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 98.642.339₫ 105.970.526₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) PNJ Hồ Chí Minh 51.453.754₫ 58.781.942₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) PNJ Hồ Chí Minh 124.323.930₫ 129.428.959₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) PNJ Hồ Chí Minh 84.512.936₫ 91.841.123₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) PNJ Hồ Chí Minh 88.753.404₫ 96.081.591₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) PNJ Hồ Chí Minh 45.657.076₫ 52.985.263₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) PNJ Hồ Chí Minh 39.720.421₫ 47.048.608₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 140.300.000₫ 143.800.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 140.800.000₫ 143.270.175₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 140.800.000₫ 143.270.175₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 140.717.661₫ 143.187.836₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 139.564.912₫ 142.858.480₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 139.482.573₫ 142.776.140₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 138.169.263₫ 141.429.895₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 136.773.614₫ 140.001.310₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 140.300.000₫ 143.800.000₫ —
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 140.300.000₫ 143.800.000₫ —
Vàng 610 (14.6K) PNJ Hồ Chí Minh 78.864.468₫ 86.192.655₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 140.800.000₫ 143.800.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 142.776.140₫ 144.422.924₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 142.776.140₫ 144.422.924₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 131.330.994₫ 136.271.345₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 130.672.281₫ 135.612.632₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 126.720.000₫ — —
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 93.043.275₫ 98.807.018₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 83.574.269₫ 89.338.012₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 81.104.094₫ 86.867.836₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 140.388.304₫ 143.270.175₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 130.507.602₫ 133.801.170₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 129.684.211₫ 132.977.778₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 94.344.234₫ 98.872.889₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 94.344.234₫ 98.872.889₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng PNJ Hồ Chí Minh 139.482.573₫ 142.364.444₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.257.740₫ 2.656.262₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 140.8M - 143.8M
XAU/USD $4,175.2

🔄 Quy Đổi Vàng

🏷️ Theo Thương Hiệu