Giá Vàng Hôm Nay Tại Bình Dương

Cập nhật lúc: 2026-07-21 13:47

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 143.600.000₫ 146.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 143.600.000₫ 146.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 143.600.000₫ 146.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 143.600.000₫ 146.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 143.600.000₫ 146.600.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 143.600.000₫ 146.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 143.600.000₫ 146.600.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 91.337.789₫ 98.811.707₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 53.169.627₫ 60.643.545₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ PNJ Hồ Chí Minh 143.600.000₫ 146.539.181₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ PNJ Hồ Chí Minh 142.256.374₫ 145.195.556₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 PNJ Hồ Chí Minh 142.256.374₫ 145.195.556₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 PNJ Hồ Chí Minh 142.256.374₫ 145.195.556₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ PNJ Hồ Chí Minh 140.744.795₫ 144.103.860₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 140.602.035₫ 143.961.099₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 PNJ Hồ Chí Minh 137.452.912₫ 142.659.462₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 76.830.199₫ 84.304.117₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 100.603.977₫ 108.077.895₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) PNJ Hồ Chí Minh 52.476.982₫ 59.950.901₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) PNJ Hồ Chí Minh 126.796.281₫ 132.002.830₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) PNJ Hồ Chí Minh 86.193.591₫ 93.667.509₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) PNJ Hồ Chí Minh 90.518.386₫ 97.992.304₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) PNJ Hồ Chí Minh 46.565.029₫ 54.038.947₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) PNJ Hồ Chí Minh 40.510.316₫ 47.984.234₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 142.800.000₫ 146.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 143.600.000₫ 146.119.298₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 143.600.000₫ 146.119.298₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 143.516.023₫ 146.035.322₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 142.340.351₫ 145.699.415₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 142.256.374₫ 145.615.439₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 140.916.947₫ 144.242.421₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 139.493.544₫ 142.785.427₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 142.800.000₫ 146.600.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 142.800.000₫ 146.600.000₫
Vàng 610 (14.6K) PNJ Hồ Chí Minh 80.432.795₫ 87.906.713₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 143.600.000₫ 146.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 145.615.439₫ 147.294.971₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 145.615.439₫ 147.294.971₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 133.942.690₫ 138.981.287₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 133.270.877₫ 138.309.474₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 129.240.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 94.893.567₫ 100.771.930₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 85.236.257₫ 91.114.620₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 82.716.959₫ 88.595.322₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 143.180.117₫ 146.119.298₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 133.102.924₫ 136.461.988₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 132.263.158₫ 135.622.222₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 96.220.398₫ 100.839.111₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 96.220.398₫ 100.839.111₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng PNJ Hồ Chí Minh 142.256.374₫ 145.195.556₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.302.639₫ 2.709.085₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 143.6M - 146.6M
XAU/USD $4,073.4

🔄 Quy Đổi Vàng

🏷️ Theo Thương Hiệu