Giá Vàng trang sức Hôm Nay
Cập nhật lúc: 2026-07-21 13:48
| Loại vàng | Thương hiệu | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng SJC 9999 | SJC | 143.600.000₫ | 146.600.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | SJC | 143.600.000₫ | 146.600.000₫ | ▲ +990.099 |
| Nữ trang 68% | SJC | 91.337.789₫ | 98.811.707₫ | ▲ +680.068 |
| Nữ trang 41,7% | SJC | 53.169.627₫ | 60.643.545₫ | ▲ +417.042 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | PNJ | 140.744.795₫ | 144.103.860₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | PNJ | 140.602.035₫ | 143.961.099₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 | PNJ | 137.452.912₫ | 142.659.462₫ | ▲ +590.000 |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | Bảo Tín Minh Châu | 140.660.819₫ | 144.019.883₫ | ▲ +700.000 |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | Bảo Tín Minh Châu | 140.492.865₫ | 143.851.930₫ | ▲ +700.000 |
| Vàng trang sức 999.9 | Phú Quý | 142.340.351₫ | 145.699.415₫ | ▲ +1.500.000 |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | Phú Quý | 142.256.374₫ | 145.615.439₫ | ▲ +1.500.000 |
| Vàng trang sức 99 | Phú Quý | 140.916.947₫ | 144.242.421₫ | ▲ +1.485.000 |
| Vàng trang sức 98 | Phú Quý | 139.493.544₫ | 142.785.427₫ | ▲ +1.470.000 |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | Bảo Tín Mạnh Hải | 140.660.819₫ | 144.019.883₫ | ▲ +700.000 |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | Bảo Tín Mạnh Hải | 140.576.842₫ | 143.935.906₫ | ▲ +700.000 |
| Nữ trang 9999 | DOJI | 138.981.287₫ | 142.340.351₫ | ▲ +1.000.000 |
| Nữ trang 999 | DOJI | 138.561.404₫ | 141.920.468₫ | ▲ +1.000.000 |
| Nữ trang 99 | DOJI | 137.973.567₫ | 141.752.515₫ | ▲ +1.000.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
