Bảng Giá Vàng Hôm Nay - Cập Nhật Liên Tục
Cập nhật lúc: 2026-10-09 12:43
| Loại vàng | Thương hiệu | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC theo lượng | SJC | 141.300.000₫ | 144.300.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | SJC | 141.300.000₫ | 144.300.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | SJC | 141.300.000₫ | 144.300.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | SJC | 141.300.000₫ | 144.300.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | SJC | 141.300.000₫ | 144.300.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | SJC | 141.300.000₫ | 144.300.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | SJC | 141.300.000₫ | 144.300.000₫ | ▲ +990.099 |
| Nữ trang 68% | SJC | 89.874.858₫ | 97.229.068₫ | ▲ +680.068 |
| Nữ trang 41,7% | SJC | 52.318.024₫ | 59.672.235₫ | ▲ +417.042 |
| Vàng miếng SJC PNJ | PNJ | 141.300.000₫ | 144.192.105₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | PNJ | 139.977.895₫ | 142.870.000₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | PNJ | 139.977.895₫ | 142.870.000₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | PNJ | 139.977.895₫ | 142.870.000₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | PNJ | 138.490.526₫ | 141.795.789₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | PNJ | 138.350.053₫ | 141.655.316₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 | PNJ | 135.251.368₫ | 140.374.526₫ | ▲ +590.000 |
| Vàng 14K PNJ | PNJ | 75.599.632₫ | 82.953.842₫ | ▲ +350.000 |
| Vàng 18K PNJ | PNJ | 98.992.632₫ | 106.346.842₫ | ▲ +450.000 |
| Vàng 416 (10K) | PNJ | 51.636.474₫ | 58.990.684₫ | ▲ +250.000 |
| Vàng 916 (22K) | PNJ | 124.765.421₫ | 129.888.579₫ | ▲ +550.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
