Bảng Giá Vàng Hôm Nay - Cập Nhật Liên Tục
Cập nhật lúc: 2026-07-21 13:45
| Loại vàng | Thương hiệu | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC theo lượng | SJC | 143.600.000₫ | 146.600.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | SJC | 143.600.000₫ | 146.600.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | SJC | 143.600.000₫ | 146.600.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | SJC | 143.600.000₫ | 146.600.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | SJC | 143.600.000₫ | 146.600.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | SJC | 143.600.000₫ | 146.600.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | SJC | 143.600.000₫ | 146.600.000₫ | ▲ +990.099 |
| Nữ trang 68% | SJC | 91.337.789₫ | 98.811.707₫ | ▲ +680.068 |
| Nữ trang 41,7% | SJC | 53.169.627₫ | 60.643.545₫ | ▲ +417.042 |
| Vàng miếng SJC PNJ | PNJ | 143.600.000₫ | 146.539.181₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | PNJ | 142.256.374₫ | 145.195.556₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | PNJ | 142.256.374₫ | 145.195.556₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | PNJ | 142.256.374₫ | 145.195.556₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | PNJ | 140.744.795₫ | 144.103.860₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | PNJ | 140.602.035₫ | 143.961.099₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 | PNJ | 137.452.912₫ | 142.659.462₫ | ▲ +590.000 |
| Vàng 14K PNJ | PNJ | 76.830.199₫ | 84.304.117₫ | ▲ +350.000 |
| Vàng 18K PNJ | PNJ | 100.603.977₫ | 108.077.895₫ | ▲ +450.000 |
| Vàng 416 (10K) | PNJ | 52.476.982₫ | 59.950.901₫ | ▲ +250.000 |
| Vàng 916 (22K) | PNJ | 126.796.281₫ | 132.002.830₫ | ▲ +550.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
