Giá Vàng Mi Hồng Hôm Nay
Cập nhật lúc: 2026-07-21 13:48
| Loại vàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 145.615.439₫ | 147.294.971₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 999 Mi Hồng | 145.615.439₫ | 147.294.971₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 985 Mi Hồng | 133.942.690₫ | 138.981.287₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 980 Mi Hồng | 133.270.877₫ | 138.309.474₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 950 Mi Hồng | 129.240.000₫ | — | — |
| Vàng 750 Mi Hồng | 94.893.567₫ | 100.771.930₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 680 Mi Hồng | 85.236.257₫ | 91.114.620₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 610 Mi Hồng | 82.716.959₫ | 88.595.322₫ | ▲ +1.000.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
