Giá Vàng Hôm Nay Tại Tây Ninh

Cập nhật lúc: 2026-06-06 01:44

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 94.899.708₫ 102.665.089₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 55.243.094₫ 63.008.474₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ PNJ Hồ Chí Minh 149.200.000₫ 152.253.801₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ PNJ Hồ Chí Minh 147.803.977₫ 150.857.778₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 PNJ Hồ Chí Minh 147.803.977₫ 150.857.778₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 PNJ Hồ Chí Minh 147.803.977₫ 150.857.778₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ PNJ Hồ Chí Minh 146.233.450₫ 149.723.509₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 146.085.123₫ 149.575.181₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 PNJ Hồ Chí Minh 142.813.193₫ 148.222.784₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 79.826.363₫ 87.591.743₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 104.527.251₫ 112.292.632₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) PNJ Hồ Chí Minh 54.523.439₫ 62.288.819₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) PNJ Hồ Chí Minh 131.740.982₫ 137.150.573₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) PNJ Hồ Chí Minh 89.554.901₫ 97.320.281₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) PNJ Hồ Chí Minh 94.048.351₫ 101.813.731₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) PNJ Hồ Chí Minh 48.380.936₫ 56.146.316₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) PNJ Hồ Chí Minh 42.090.105₫ 49.855.485₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 151.817.544₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 151.817.544₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 149.112.749₫ 151.730.292₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 147.891.228₫ 151.381.287₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 147.803.977₫ 151.294.035₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 146.412.316₫ 149.867.474₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 144.933.404₫ 148.353.661₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫
Vàng 610 (14.6K) PNJ Hồ Chí Minh 83.569.450₫ 91.334.830₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 149.200.000₫ 153.200.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 151.294.035₫ 153.039.064₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 151.294.035₫ 153.039.064₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 139.166.082₫ 144.401.170₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 138.468.070₫ 143.703.158₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 134.280.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 98.594.152₫ 104.701.754₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 88.560.234₫ 94.667.836₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 85.942.690₫ 92.050.292₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 148.763.743₫ 151.817.544₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 138.293.567₫ 141.783.626₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 137.421.053₫ 140.911.111₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 99.972.725₫ 104.771.556₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 99.972.725₫ 104.771.556₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng PNJ Hồ Chí Minh 147.803.977₫ 150.857.778₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.392.435₫ 2.814.732₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 149.2M - 153.2M
XAU/USD $4,324.5

🔄 Quy Đổi Vàng

🏷️ Theo Thương Hiệu