Giá Vàng Hôm Nay Tại Long An

Cập nhật lúc: 2026-09-04 19:11

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 145.600.000₫ 148.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 145.600.000₫ 148.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 145.600.000₫ 148.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 145.600.000₫ 148.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 145.600.000₫ 148.600.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 145.600.000₫ 148.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 145.600.000₫ 148.600.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 92.609.903₫ 100.187.915₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 53.910.151₫ 61.488.163₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ PNJ Hồ Chí Minh 145.600.000₫ 148.580.117₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ PNJ Hồ Chí Minh 144.237.661₫ 147.217.778₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 PNJ Hồ Chí Minh 144.237.661₫ 147.217.778₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 PNJ Hồ Chí Minh 144.237.661₫ 147.217.778₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ PNJ Hồ Chí Minh 142.705.029₫ 146.110.877₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 142.560.281₫ 145.966.129₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 PNJ Hồ Chí Minh 139.367.298₫ 144.646.363₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 77.900.257₫ 85.478.269₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 102.005.146₫ 109.583.158₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) PNJ Hồ Chí Minh 53.207.860₫ 60.785.871₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) PNJ Hồ Chí Minh 128.562.246₫ 133.841.310₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) PNJ Hồ Chí Minh 87.394.058₫ 94.972.070₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) PNJ Hồ Chí Minh 91.779.088₫ 99.357.099₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) PNJ Hồ Chí Minh 47.213.567₫ 54.791.579₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) PNJ Hồ Chí Minh 41.074.526₫ 48.652.538₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 145.600.000₫ 148.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 145.600.000₫ 148.154.386₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 145.600.000₫ 148.154.386₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 145.514.854₫ 148.069.240₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 144.322.807₫ 147.728.655₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 144.237.661₫ 147.643.509₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 142.879.579₫ 146.251.368₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 141.436.351₫ 144.774.082₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 145.600.000₫ 148.600.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 145.600.000₫ 148.600.000₫
Vàng 610 (14.6K) PNJ Hồ Chí Minh 81.553.029₫ 89.131.041₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 145.600.000₫ 148.600.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 147.643.509₫ 149.346.433₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 147.643.509₫ 149.346.433₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 135.808.187₫ 140.916.959₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 135.127.018₫ 140.235.789₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 131.040.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 96.215.205₫ 102.175.439₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 86.423.392₫ 92.383.626₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 83.869.006₫ 89.829.240₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 145.174.269₫ 148.154.386₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 134.956.725₫ 138.362.573₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 134.105.263₫ 137.511.111₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 97.560.515₫ 102.243.556₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 97.560.515₫ 102.243.556₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng PNJ Hồ Chí Minh 144.237.661₫ 147.217.778₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.334.709₫ 2.746.816₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 145.6M - 148.6M
XAU/USD $4,469.9

🔄 Quy Đổi Vàng

🏷️ Theo Thương Hiệu