Bảng Giá Vàng Hôm Nay - Cập Nhật Liên Tục
Cập nhật lúc: 2026-07-21 20:03
| Loại vàng | Thương hiệu | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC theo lượng | SJC | 143.400.000₫ | 146.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | SJC | 143.400.000₫ | 146.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | SJC | 143.400.000₫ | 146.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | SJC | 143.400.000₫ | 146.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | SJC | 143.400.000₫ | 146.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | SJC | 143.400.000₫ | 146.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | SJC | 143.400.000₫ | 146.400.000₫ | ▲ +990.099 |
| Nữ trang 68% | SJC | 91.210.578₫ | 98.674.086₫ | ▲ +680.068 |
| Nữ trang 41,7% | SJC | 53.095.575₫ | 60.559.083₫ | ▲ +417.042 |
| Vàng miếng SJC PNJ | PNJ | 143.400.000₫ | 146.335.088₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | PNJ | 142.058.246₫ | 144.993.333₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | PNJ | 142.058.246₫ | 144.993.333₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | PNJ | 142.058.246₫ | 144.993.333₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | PNJ | 140.548.772₫ | 143.903.158₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | PNJ | 140.406.211₫ | 143.760.596₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 | PNJ | 137.261.474₫ | 142.460.772₫ | ▲ +590.000 |
| Vàng 14K PNJ | PNJ | 76.723.193₫ | 84.186.702₫ | ▲ +350.000 |
| Vàng 18K PNJ | PNJ | 100.463.860₫ | 107.927.368₫ | ▲ +450.000 |
| Vàng 416 (10K) | PNJ | 52.403.895₫ | 59.867.404₫ | ▲ +250.000 |
| Vàng 916 (22K) | PNJ | 126.619.684₫ | 131.818.982₫ | ▲ +550.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
