Bảng Giá Vàng Hôm Nay - Cập Nhật Liên Tục
Cập nhật lúc: 2026-09-03 16:31
| Loại vàng | Thương hiệu | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC theo lượng | SJC | 145.400.000₫ | 148.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 5 chỉ | SJC | 145.400.000₫ | 148.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng SJC 1 chỉ | SJC | 145.400.000₫ | 148.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | SJC | 145.400.000₫ | 148.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | SJC | 145.400.000₫ | 148.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Trang sức vàng SJC 9999 | SJC | 145.400.000₫ | 148.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | SJC | 145.400.000₫ | 148.400.000₫ | ▲ +990.099 |
| Nữ trang 68% | SJC | 92.482.692₫ | 100.050.294₫ | ▲ +680.068 |
| Nữ trang 41,7% | SJC | 53.836.099₫ | 61.403.701₫ | ▲ +417.042 |
| Vàng miếng SJC PNJ | PNJ | 145.400.000₫ | 148.376.023₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | PNJ | 144.039.532₫ | 147.015.556₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | PNJ | 144.039.532₫ | 147.015.556₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | PNJ | 144.039.532₫ | 147.015.556₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | PNJ | 142.509.006₫ | 145.910.175₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | PNJ | 142.364.456₫ | 145.765.626₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 | PNJ | 139.175.860₫ | 144.447.673₫ | ▲ +590.000 |
| Vàng 14K PNJ | PNJ | 77.793.251₫ | 85.360.854₫ | ▲ +350.000 |
| Vàng 18K PNJ | PNJ | 101.865.029₫ | 109.432.632₫ | ▲ +450.000 |
| Vàng 416 (10K) | PNJ | 53.134.772₫ | 60.702.374₫ | ▲ +250.000 |
| Vàng 916 (22K) | PNJ | 128.385.649₫ | 133.657.462₫ | ▲ +550.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
