Giá Vàng PNJ Hôm Nay
Cập nhật lúc: 2026-07-21 20:17
| Loại vàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC PNJ | 143.400.000₫ | 146.335.088₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | 142.058.246₫ | 144.993.333₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | 142.058.246₫ | 144.993.333₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | 142.058.246₫ | 144.993.333₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | 140.548.772₫ | 143.903.158₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | 140.406.211₫ | 143.760.596₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 | 137.261.474₫ | 142.460.772₫ | ▲ +590.000 |
| Vàng 14K PNJ | 76.723.193₫ | 84.186.702₫ | ▲ +350.000 |
| Vàng 18K PNJ | 100.463.860₫ | 107.927.368₫ | ▲ +450.000 |
| Vàng 416 (10K) | 52.403.895₫ | 59.867.404₫ | ▲ +250.000 |
| Vàng 916 (22K) | 126.619.684₫ | 131.818.982₫ | ▲ +550.000 |
| Vàng 650 (15.6K) | 86.073.544₫ | 93.537.053₫ | ▲ +390.000 |
| Vàng 680 (16.3K) | 90.392.316₫ | 97.855.825₫ | ▲ +410.000 |
| Vàng 375 (9K) | 46.500.175₫ | 53.963.684₫ | ▲ +220.000 |
| Vàng 333 (8K) | 40.453.895₫ | 47.917.404₫ | ▲ +200.000 |
| Vàng 610 (14.6K) | 80.320.772₫ | 87.784.281₫ | ▲ +370.000 |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | 142.058.246₫ | 144.993.333₫ | ▼ -100.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
