Giá Vàng Mi Hồng Hôm Nay
Cập nhật lúc: 2026-10-09 12:43
| Loại vàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 143.283.158₫ | 144.935.789₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 999 Mi Hồng | 143.283.158₫ | 144.935.789₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 985 Mi Hồng | 131.797.368₫ | 136.755.263₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 980 Mi Hồng | 131.136.316₫ | 136.094.211₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 950 Mi Hồng | 127.170.000₫ | — | — |
| Vàng 750 Mi Hồng | 93.373.684₫ | 99.157.895₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 680 Mi Hồng | 83.871.053₫ | 89.655.263₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 610 Mi Hồng | 81.392.105₫ | 87.176.316₫ | ▲ +1.000.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
