Giá Vàng Mi Hồng Hôm Nay
Cập nhật lúc: 2026-09-03 16:31
| Loại vàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 147.440.702₫ | 149.141.287₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 999 Mi Hồng | 147.440.702₫ | 149.141.287₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 985 Mi Hồng | 135.621.637₫ | 140.723.392₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 980 Mi Hồng | 134.941.404₫ | 140.043.158₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 950 Mi Hồng | 130.860.000₫ | — | — |
| Vàng 750 Mi Hồng | 96.083.041₫ | 102.035.088₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 680 Mi Hồng | 86.304.678₫ | 92.256.725₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 610 Mi Hồng | 83.753.801₫ | 89.705.848₫ | ▲ +1.000.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
