Giá Vàng Mi Hồng Hôm Nay
Cập nhật lúc: 2026-07-21 20:12
| Loại vàng | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|
| Vàng miếng SJC Mi Hồng | 145.412.632₫ | 147.089.825₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 999 Mi Hồng | 145.412.632₫ | 147.089.825₫ | ▲ +800.000 |
| Vàng 985 Mi Hồng | 133.756.140₫ | 138.787.719₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 980 Mi Hồng | 133.085.263₫ | 138.116.842₫ | ▲ +500.000 |
| Vàng 950 Mi Hồng | 129.060.000₫ | — | — |
| Vàng 750 Mi Hồng | 94.761.404₫ | 100.631.579₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 680 Mi Hồng | 85.117.544₫ | 90.987.719₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng 610 Mi Hồng | 82.601.754₫ | 88.471.930₫ | ▲ +1.000.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
