Giá Vàng Hôm Nay Tại Hồ Chí Minh

Cập nhật lúc: 2026-07-21 20:08

Loại vàng Thương hiệu Khu vực Mua vào (VND) Bán ra (VND) +/-
Vàng miếng SJC theo lượng SJC Toàn quốc 143.400.000₫ 146.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 5 chỉ SJC Toàn quốc 143.400.000₫ 146.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng SJC 1 chỉ SJC Toàn quốc 143.400.000₫ 146.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ SJC Toàn quốc 143.400.000₫ 146.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân SJC Toàn quốc 143.400.000₫ 146.400.000₫ ▲ +1.000.000
Trang sức vàng SJC 9999 SJC Toàn quốc 143.400.000₫ 146.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức SJC 99% SJC Toàn quốc 143.400.000₫ 146.400.000₫ ▲ +990.099
Nữ trang 68% SJC Toàn quốc 91.210.578₫ 98.674.086₫ ▲ +680.068
Nữ trang 41,7% SJC Toàn quốc 53.095.575₫ 60.559.083₫ ▲ +417.042
Vàng miếng SJC PNJ PNJ Hồ Chí Minh 143.400.000₫ 146.335.088₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ PNJ Hồ Chí Minh 142.058.246₫ 144.993.333₫ ▼ -100.000
Vàng Kim Bảo 9999 PNJ Hồ Chí Minh 142.058.246₫ 144.993.333₫ ▼ -100.000
Vàng Phúc Lộc Tài 9999 PNJ Hồ Chí Minh 142.058.246₫ 144.993.333₫ ▼ -100.000
Vàng Trang sức 9999 PNJ PNJ Hồ Chí Minh 140.548.772₫ 143.903.158₫ ▲ +600.000
Vàng Trang sức 24K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 140.406.211₫ 143.760.596₫ ▲ +600.000
Vàng nữ trang 99 PNJ Hồ Chí Minh 137.261.474₫ 142.460.772₫ ▲ +590.000
Vàng 14K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 76.723.193₫ 84.186.702₫ ▲ +350.000
Vàng 18K PNJ PNJ Hồ Chí Minh 100.463.860₫ 107.927.368₫ ▲ +450.000
Vàng 416 (10K) PNJ Hồ Chí Minh 52.403.895₫ 59.867.404₫ ▲ +250.000
Vàng 916 (22K) PNJ Hồ Chí Minh 126.619.684₫ 131.818.982₫ ▲ +550.000
Vàng 650 (15.6K) PNJ Hồ Chí Minh 86.073.544₫ 93.537.053₫ ▲ +390.000
Vàng 680 (16.3K) PNJ Hồ Chí Minh 90.392.316₫ 97.855.825₫ ▲ +410.000
Vàng 375 (9K) PNJ Hồ Chí Minh 46.500.175₫ 53.963.684₫ ▲ +220.000
Vàng 333 (8K) PNJ Hồ Chí Minh 40.453.895₫ 47.917.404₫ ▲ +200.000
Vàng miếng SJC Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 142.500.000₫ 146.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 Phú Quý Toàn quốc 143.400.000₫ 145.915.789₫ ▲ +1.000.000
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 143.400.000₫ 145.915.789₫ ▲ +1.000.000
Phú quý 1 lượng 99.9 Phú Quý Toàn quốc 143.316.140₫ 145.831.930₫ ▲ +1.000.000
Vàng trang sức 999.9 Phú Quý Toàn quốc 142.142.105₫ 145.496.491₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 999 Phú Quý Phú Quý Toàn quốc 142.058.246₫ 145.412.632₫ ▲ +1.500.000
Vàng trang sức 99 Phú Quý Toàn quốc 140.720.684₫ 144.041.526₫ ▲ +1.485.000
Vàng trang sức 98 Phú Quý Toàn quốc 139.299.263₫ 142.586.561₫ ▲ +1.470.000
Vàng 999.9 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 142.500.000₫ 146.400.000₫
Vàng 999.0 phi SJC Phú Quý Toàn quốc 142.500.000₫ 146.400.000₫
Vàng 610 (14.6K) PNJ Hồ Chí Minh 80.320.772₫ 87.784.281₫ ▲ +370.000
Vàng SJC 2 chỉ SJC Toàn quốc 143.400.000₫ 146.400.000₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 145.412.632₫ 147.089.825₫ ▲ +800.000
Vàng 999 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 145.412.632₫ 147.089.825₫ ▲ +800.000
Vàng 985 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 133.756.140₫ 138.787.719₫ ▲ +500.000
Vàng 980 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 133.085.263₫ 138.116.842₫ ▲ +500.000
Vàng 950 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 129.060.000₫
Vàng 750 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 94.761.404₫ 100.631.579₫ ▲ +1.000.000
Vàng 680 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 85.117.544₫ 90.987.719₫ ▲ +1.000.000
Vàng 610 Mi Hồng Mi Hồng Toàn quốc 82.601.754₫ 88.471.930₫ ▲ +1.000.000
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 142.980.702₫ 145.915.789₫ ▲ +1.000.000
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 132.917.544₫ 136.271.930₫ ▲ +1.000.000
Vàng ta Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 132.078.947₫ 135.433.333₫ ▲ +1.000.000
Vàng 18K Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 96.086.386₫ 100.698.667₫ ▲ +760.000
Vàng Trắng Ngọc Thẩm Ngọc Thẩm Toàn quốc 96.086.386₫ 100.698.667₫ ▲ +760.000
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng PNJ Hồ Chí Minh 142.058.246₫ 144.993.333₫ ▼ -100.000
Đồng bạc mỹ nghệ 999 Phú Quý Toàn quốc 2.299.432₫ 2.705.312₫ ▲ +86.000
Quốc tế Toàn quốc 4.677₫ 4.677₫ ▼ -53

* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.

💰 Giá Vàng Nhanh

SJC 9999 143.4M - 146.4M
XAU/USD $4,055.7

🔄 Quy Đổi Vàng

🏷️ Theo Thương Hiệu