Giá Vàng nhẫn trơn Hôm Nay
Cập nhật lúc: 2026-07-21 20:10
| Loại vàng | Thương hiệu | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|---|
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ | SJC | 143.400.000₫ | 146.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân | SJC | 143.400.000₫ | 146.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ | PNJ | 142.058.246₫ | 144.993.333₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Kim Bảo 9999 | PNJ | 142.058.246₫ | 144.993.333₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Phúc Lộc Tài 9999 | PNJ | 142.058.246₫ | 144.993.333₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng nhẫn trơn BTMC | Bảo Tín Minh Châu | 142.142.105₫ | 144.657.895₫ | ▲ +700.000 |
| Bản vị vàng BTMC | Bảo Tín Minh Châu | 142.142.105₫ | 144.657.895₫ | ▲ +700.000 |
| Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng | DOJI | 143.400.000₫ | 146.335.088₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999 | Phú Quý | 143.400.000₫ | 145.915.789₫ | ▲ +1.000.000 |
| Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long | Bảo Tín Mạnh Hải | 145.077.193₫ | — | — |
| Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo | Bảo Tín Mạnh Hải | 126.208.772₫ | 128.724.561₫ | ▼ -500.000 |
| Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm | Ngọc Thẩm | 132.917.544₫ | 136.271.930₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng | PNJ | 142.058.246₫ | 144.993.333₫ | ▼ -100.000 |
| Vàng Tiểu Kim Cát 9999 | Bảo Tín Mạnh Hải | 142.142.105₫ | 144.657.895₫ | ▲ +700.000 |
| Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9) | Bảo Tín Mạnh Hải | 142.142.105₫ | 144.657.895₫ | ▲ +700.000 |
| Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999 | Bảo Tín Mạnh Hải | 148.934.737₫ | 151.450.526₫ | — |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
