Giá Vàng trang sức Hôm Nay
Cập nhật lúc: 2026-07-21 19:50
| Loại vàng | Thương hiệu | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng SJC 9999 | SJC | 143.400.000₫ | 146.400.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | SJC | 143.400.000₫ | 146.400.000₫ | ▲ +990.099 |
| Nữ trang 68% | SJC | 91.210.578₫ | 98.674.086₫ | ▲ +680.068 |
| Nữ trang 41,7% | SJC | 53.095.575₫ | 60.559.083₫ | ▲ +417.042 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | PNJ | 140.548.772₫ | 143.903.158₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | PNJ | 140.406.211₫ | 143.760.596₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 | PNJ | 137.261.474₫ | 142.460.772₫ | ▲ +590.000 |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | Bảo Tín Minh Châu | 140.464.912₫ | 143.819.298₫ | ▲ +700.000 |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | Bảo Tín Minh Châu | 140.297.193₫ | 143.651.579₫ | ▲ +700.000 |
| Vàng trang sức 999.9 | Phú Quý | 142.142.105₫ | 145.496.491₫ | ▲ +1.500.000 |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | Phú Quý | 142.058.246₫ | 145.412.632₫ | ▲ +1.500.000 |
| Vàng trang sức 99 | Phú Quý | 140.720.684₫ | 144.041.526₫ | ▲ +1.485.000 |
| Vàng trang sức 98 | Phú Quý | 139.299.263₫ | 142.586.561₫ | ▲ +1.470.000 |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | Bảo Tín Mạnh Hải | 140.464.912₫ | 143.819.298₫ | ▲ +700.000 |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | Bảo Tín Mạnh Hải | 140.381.053₫ | 143.735.439₫ | ▲ +700.000 |
| Nữ trang 9999 | DOJI | 138.787.719₫ | 142.142.105₫ | ▲ +1.000.000 |
| Nữ trang 999 | DOJI | 138.368.421₫ | 141.722.807₫ | ▲ +1.000.000 |
| Nữ trang 99 | DOJI | 137.781.404₫ | 141.555.088₫ | ▲ +1.000.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
