Giá Vàng trang sức Hôm Nay
Cập nhật lúc: 2026-10-09 12:43
| Loại vàng | Thương hiệu | Mua vào (VND) | Bán ra (VND) | +/- |
|---|---|---|---|---|
| Trang sức vàng SJC 9999 | SJC | 141.300.000₫ | 144.300.000₫ | ▲ +1.000.000 |
| Vàng trang sức SJC 99% | SJC | 141.300.000₫ | 144.300.000₫ | ▲ +990.099 |
| Nữ trang 68% | SJC | 89.874.858₫ | 97.229.068₫ | ▲ +680.068 |
| Nữ trang 41,7% | SJC | 52.318.024₫ | 59.672.235₫ | ▲ +417.042 |
| Vàng Trang sức 9999 PNJ | PNJ | 138.490.526₫ | 141.795.789₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng Trang sức 24K PNJ | PNJ | 138.350.053₫ | 141.655.316₫ | ▲ +600.000 |
| Vàng nữ trang 99 | PNJ | 135.251.368₫ | 140.374.526₫ | ▲ +590.000 |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999 | Bảo Tín Minh Châu | 138.407.895₫ | 141.713.158₫ | ▲ +700.000 |
| Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999 | Bảo Tín Minh Châu | 138.242.632₫ | 141.547.895₫ | ▲ +700.000 |
| Vàng trang sức 999.9 | Phú Quý | 140.060.526₫ | 143.365.789₫ | ▲ +1.500.000 |
| Vàng trang sức 999 Phú Quý | Phú Quý | 139.977.895₫ | 143.283.158₫ | ▲ +1.500.000 |
| Vàng trang sức 99 | Phú Quý | 138.659.921₫ | 141.932.132₫ | ▲ +1.485.000 |
| Vàng trang sức 98 | Phú Quý | 137.259.316₫ | 140.498.474₫ | ▲ +1.470.000 |
| Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải | Bảo Tín Mạnh Hải | 138.407.895₫ | 141.713.158₫ | ▲ +700.000 |
| Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải | Bảo Tín Mạnh Hải | 138.325.263₫ | 141.630.526₫ | ▲ +700.000 |
| Nữ trang 9999 | DOJI | 136.755.263₫ | 140.060.526₫ | ▲ +1.000.000 |
| Nữ trang 999 | DOJI | 136.342.105₫ | 139.647.368₫ | ▲ +1.000.000 |
| Nữ trang 99 | DOJI | 135.763.684₫ | 139.482.105₫ | ▲ +1.000.000 |
* Đơn vị: VND/lượng. Tự động cập nhật mỗi 5 phút.
